Tanzanian Premier League20:00 ngày 14/06/2026

Tanzania Prisons
3 - 1

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốDodoma Jiji FC
2Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 31
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
78Chỉ số 2393
45Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
240272529284957192646
Đội hình xuất phát
H.Lulihoshi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kaboma#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Martin#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar mwajanga#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ochu#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lambart sabiyanka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wema sadoki#8
wema sadoki#60
wema sadoki#6
wema sadoki#10
wema sadoki#70
wema sadoki#16
wema sadoki#47
wema sadoki#15
wema sadoki#50
wema sadoki#3
Dodoma Jiji FC
32311251413212722610
Đội hình xuất phát
C. Mhagama#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jabiri#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ngalema#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior waziri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
junior waziri#17
junior waziri#16
junior waziri#20
junior waziri#9
junior waziri#28
junior waziri#53

junior waziri#40
junior waziri#38
junior waziri#6
junior waziri#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Pamba Jiji2 - 3
Tanzania Prisons
Azam2 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Tanzania Prisons0 - 3
Tabora United FC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Tanzania Prisons0 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
AzamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#13#22#30#40#53#60#70
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#41#53#60#70
JKT Tanzania