Tanzanian Premier League18:00 ngày 26/05/2026

Pamba Jiji
2 - 3

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốTanzania Prisons
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
7Chỉ số 224
1Chỉ số 32
112Chỉ số 2497
117Chỉ số 23103
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Kinondoni MC0 - 1
Pamba Jiji
Azam2 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Pamba Jiji2 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Azam2 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Tanzania Prisons0 - 3
Tabora United FC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 0
AzamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#12#20#30#41#53#60#70
Tanzania Prisons
#13#21#30#42#55#60#70
JKT Tanzania
Namungo FC
Coastal Union
Mtibwa Sugar