Tanzanian Premier League20:00 ngày 04/05/2026

Tanzania Prisons
1 - 2

Mbeya City
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
4619241547172914102750
Đội hình xuất phát
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ojwang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mbangula#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Martin#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward mwakyusa#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
edward mwakyusa#60
edward mwakyusa#6
edward mwakyusa#25
edward mwakyusa#18
edward mwakyusa#70
edward mwakyusa#16
edward mwakyusa#28
edward mwakyusa#49
edward mwakyusa#26
edward mwakyusa#2
Mbeya City
10226425460191730528
Đội hình xuất phát
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.ame#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riphat msuya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Pemba#11
K.Pemba#13
K.Pemba#32
K.Pemba#4
K.Pemba#16
K.Pemba#15
K.Pemba#3
K.Pemba#20
K.Pemba#33
K.Pemba#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 1
Mbeya City
Mbeya City1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Tanzania Prisons
Mbeya City0 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 3
Tabora United FC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Singida Black Stars
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Azam
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 1
Singida Fountain Gate
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
Mbeya City1 - 1
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#11#21#30#41#50#60#70
Mbeya City
#12#21#30#41#50#60#70
JKT Tanzania
Mtibwa Sugar