Tanzanian Premier League20:15 ngày 13/05/2026

Dodoma Jiji FC
3 - 2

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốYoung Africans
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23148
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 2213
5Chỉ số 2117
3Chỉ số 31
42Chỉ số 24118
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dodoma Jiji FC
38272113145340611326
Đội hình xuất phát
d.mgore#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
augustino nsata#5
augustino nsata#0
augustino nsata#30
augustino nsata#49
augustino nsata#33
augustino nsata#23
augustino nsata#57
augustino nsata#16
augustino nsata#7
augustino nsata#10
augustino nsata#17
Young Africans
3938423293710212720
Đội hình xuất phát

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issaka chadrack boka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Attohoula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Okello#0
A.Okello#0

A.Okello#36
A.Okello#12

A.Okello#28
A.Okello#22
A.Okello#13

A.Okello#15

A.Okello#40
A.Okello#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 2
Young Africans
Young Africans1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans4 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 2
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 2
Young Africans
Young Africans4 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Young Africans
Azam0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars0 - 3
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#13#21#30#43#51#60#70
Young Africans
#12#22#30#41#57#60#70
JKT Tanzania
Mashujaa FC