Tanzanian Premier League20:15 ngày 10/05/2026

Pamba Jiji
0 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốDodoma Jiji FC
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
139Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
91Chỉ số 2476
1Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pamba Jiji
20102423219151830933
Đội hình xuất phát
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nahimana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kadikilo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Hamis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Amosi#14
Y.Amosi#3
Y.Amosi#8
Y.Amosi#36
Y.Amosi#50
Y.Amosi#54
Y.Amosi#17
Y.Amosi#0
Y.Amosi#11
Y.Amosi#0
Dodoma Jiji FC
31164053141321382627
Đội hình xuất phát
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mgore#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.munganga#7
n.munganga#10
n.munganga#17
n.munganga#16
n.munganga#57
n.munganga#23
n.munganga#33
n.munganga#49
n.munganga#30
n.munganga#0
n.munganga#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania3 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#10#20#30#42#57#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#55#60#70
Tanzania Prisons