Tanzanian Premier League01:00 ngày 21/05/2026

Dodoma Jiji FC
1 - 1

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốMashujaa FC
2Chỉ số 226
73Chỉ số 2479
128Chỉ số 23126
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
2Chỉ số 30
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dodoma Jiji FC
11383640301321272610
Đội hình xuất phát
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mgore#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kasanga#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
junior waziri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
junior waziri#17
junior waziri#7
junior waziri#5
junior waziri#25
junior waziri#53
junior waziri#33
junior waziri#9
junior waziri#32
junior waziri#16
Mashujaa FC
18233767126675202517
Đội hình xuất phát
E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Athuman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bakari#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karihe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Vuai#4
M.Vuai#22
M.Vuai#26
M.Vuai#19
M.Vuai#35
M.Vuai#9
M.Vuai#14
M.Vuai#11
M.Vuai#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC3 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#42#50#60#70
Mashujaa FC
#11#20#30#40#50#60#70
Kinondoni MC