Tanzanian Premier League20:00 ngày 01/05/2026

Dodoma Jiji FC
0 - 0

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốNamungo FC
2Chỉ số 212
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 221
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2447
115Chỉ số 2387
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dodoma Jiji FC
7364053141321272638
Đội hình xuất phát
dickson ambundo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.mgore#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.mgore#0
d.mgore#0
d.mgore#11
d.mgore#30
d.mgore#49
d.mgore#0
d.mgore#20
d.mgore#23
d.mgore#16
d.mgore#0
Namungo FC
126018292024714263050
Đội hình xuất phát
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mgunya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert lukindo#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdulkarim kiswanya#0
abdulkarim kiswanya#0
abdulkarim kiswanya#17
abdulkarim kiswanya#0
abdulkarim kiswanya#8
abdulkarim kiswanya#10
abdulkarim kiswanya#19
abdulkarim kiswanya#0
abdulkarim kiswanya#53
abdulkarim kiswanya#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Namungo FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 1
Dodoma Jiji FC
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#53#60#70
Namungo FC
#10#20#30#42#55#60#70
Mashujaa FC