USL Championship06:30 ngày 07/09/2025

Tampa Bay Rowdies
0 - 2

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốSacramento Republic FC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
58Chỉ số 2440
5Chỉ số 26
85Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-5-24121433527154112528
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T. Vancaeyezeele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Marie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Wyke#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Azocar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bodily#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Sharp#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Pacius#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Pacius#47

W.Pacius#9

W.Pacius#3

W.Pacius#17

W.Pacius#24
W.Pacius#35
W.Pacius#36

W.Pacius#26
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-312164219202211908
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Djedje#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cicerone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.L.Alvarez#8 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.L.Alvarez#17

R.L.Alvarez#3

R.L.Alvarez#10

R.L.Alvarez#99

R.L.Alvarez#24

R.L.Alvarez#9

R.L.Alvarez#96

R.L.Alvarez#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
North Carolina2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic0 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
FC Naples0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Loudoun United0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Sacramento Republic FC3 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#40#55#60#70
Sacramento Republic FC
#12#21#30#43#56#60#70
Louisville City FC
Rhode Island
Miami FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Colorado Springs
Orange County SC