USL Championship03:30 ngày 17/03/2025

Birmingham Legion
1 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốLouisville City FC
6Chỉ số 226
43Chỉ số 2458
7Chỉ số 29
78Chỉ số 2389
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
132176925161574
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Perez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Totsch#13

S.Totsch#12

S.Totsch#23
S.Totsch#24

S.Totsch#31

S.Totsch#8

S.Totsch#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion1 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Louisville City FC
Birmingham Legion0 - 1
Louisville City FC
Birmingham Legion2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Birmingham Legion
Louisville City FC1 - 1
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 3
Loudoun United
Huntsville City1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
Chattanooga
Birmingham Legion0 - 2
Atlanta United
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Indy Eleven3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 3
Las Vegas Lights
Birmingham Legion2 - 3
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Louisville City FC4 - 2
Memphis 901
Detroit City2 - 1
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#11#21#30#43#57#60#70
Louisville City FC
#11#21#30#42#59#60#70
Hartford Athletic
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Monterey Bay FC