USL Championship03:00 ngày 30/03/2025

Louisville City FC
2 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốDetroit City
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
3Chỉ số 31
5Chỉ số 214
1Chỉ số 40
5Chỉ số 224
46Chỉ số 2433
56Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-3145322176131697
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Perez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.serrano#12
r.serrano#24

r.serrano#31

r.serrano#8

r.serrano#15
r.serrano#80

r.serrano#25

r.serrano#27
Detroit City
Sơ đồ 3-4-1-22112530264531097
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.polisi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Smith#99

D.Smith#33

D.Smith#23

D.Smith#16

D.Smith#11

D.Smith#4

D.Smith#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 1
Detroit City
Louisville City FC4 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Detroit City
Louisville City FC2 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Detroit City1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
Miami FC0 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Lexington
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 4
Detroit City
Detroit City3 - 0
Miami FC
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery2 - 2
Detroit City
Monterey Bay FC0 - 2
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#12#21#31#43#55#60#70
Detroit City
#10#20#30#41#51#60#70
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights