OFC Pro League14:00 ngày 13/05/2026

Tahiti United FC
2 - 2

Vanuatu United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tahiti United FCChỉ sốVanuatu United FC
81Chỉ số 2387
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
4Chỉ số 225
5Chỉ số 22
4Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
35Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tahiti United FC
Sơ đồ 4-2-3-1121531781219141310
Đội hình xuất phát
Jackson Gardner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Degrumelle#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Kévin Thomas Barbe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Athale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Taniel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Papaura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Teaonui Raymond Tehau#6
Teaonui Raymond Tehau#22

Teaonui Raymond Tehau#15
Teaonui Raymond Tehau#7
Teaonui Raymond Tehau#4

Teaonui Raymond Tehau#9

Teaonui Raymond Tehau#11

Teaonui Raymond Tehau#16
Teaonui Raymond Tehau#20
Vanuatu United FC
Sơ đồ 4-5-1118341511161014217
Đội hình xuất phát

M.Acton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Cardona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jason thomas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ramazani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Diho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kathy Iamak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Coulon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
O.L.Ingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Coulon#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
O. Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Alex saniel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Alex saniel#23
Alex saniel#8
Alex saniel#5
Alex saniel#19
Alex saniel#17
Alex saniel#22
Alex saniel#2
Alex saniel#13

Alex saniel#9
Alex saniel#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 2
Hekari Souths United FC
Solomon Kings FC2 - 1
Tahiti United FC
South Melbourne8 - 1
Tahiti United FC
Tahiti United FC1 - 0
Vanuatu United FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Tahiti United FC5 - 1
Solomon Kings FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanuatu United FC
Solomon Kings FC2 - 3
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC3 - 1
Hekari Souths United FC
Tahiti United FC1 - 0
Vanuatu United FC
Solomon Kings FC3 - 2
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
Vanuatu United FC0 - 0
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC2 - 0
South Melbourne
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC2 - 0
Solomon Kings FC
Bula FC0 - 2
Vanuatu United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tahiti United FC
#12#20#30#41#55#60#70
Vanuatu United FC
#12#21#30#40#52#60#70