OFC Pro League15:00 ngày 18/03/2026

Hekari Souths United FC
2 - 2

Tahiti United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hekari Souths United FCChỉ sốTahiti United FC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
45Chỉ số 2461
9Chỉ số 27
75Chỉ số 23118
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
7Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hekari Souths United FC
Sơ đồ 4-3-31342231712611710
Đội hình xuất phát

D.tomare#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G. Haro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Joe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lekima Lex Gonerau#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Gabriel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

John alick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
JuduhAsar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Joseph Joe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R. Naime#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R. Gunemba#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
J.Orobulu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Orobulu#5
J.Orobulu#21
J.Orobulu#20
J.Orobulu#14
J.Orobulu#16
J.Orobulu#30
Tahiti United FC
Sơ đồ 4-4-21199517786211011
Đội hình xuất phát
Jackson Gardner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Athale#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.lacan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Bremond#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Degrumelle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Manuarii Paehau Manol Shan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Manuarii Paehau Manol Shan#3
Manuarii Paehau Manol Shan#20
Manuarii Paehau Manol Shan#22

Manuarii Paehau Manol Shan#15
Manuarii Paehau Manol Shan#2
Manuarii Paehau Manol Shan#4
Manuarii Paehau Manol Shan#13
Manuarii Paehau Manol Shan#14

Manuarii Paehau Manol Shan#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hekari Souths United FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
Bula FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC0 - 2
Auckland FC Reserves
Hekari Souths United FC0 - 5
South Melbourne
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Tahiti United FC0 - 4
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC2 - 2
Tahiti United FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC1 - 2
South MelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hekari Souths United FC
#12#21#30#42#59#60#70
Tahiti United FC
#12#21#30#41#57#60#70