OFC Pro League14:00 ngày 17/04/2026

Tahiti United FC
1 - 0

Vanuatu United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tahiti United FCChỉ sốVanuatu United FC
74Chỉ số 2361
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2456
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tahiti United FC
Sơ đồ 4-2-3-119517212815191310
Đội hình xuất phát
Jackson Gardner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mauri Jean Teatere Heitaa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Haewegene#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Athale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Papaura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Teaonui Raymond Tehau#16
Teaonui Raymond Tehau#20
Teaonui Raymond Tehau#22
Teaonui Raymond Tehau#14

Teaonui Raymond Tehau#11
Teaonui Raymond Tehau#4
Teaonui Raymond Tehau#7
Teaonui Raymond Tehau#3
Teaonui Raymond Tehau#6

Teaonui Raymond Tehau#21
Vanuatu United FC
Sơ đồ 4-2-3-112341516181021511
Đội hình xuất phát

M.Acton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Rongara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jason thomas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ramazani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Diho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Coulon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Cardona#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.L.Ingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O. Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
kerry iawak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Kathy Iamak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Kathy Iamak#9
Kathy Iamak#13
Kathy Iamak#8
Kathy Iamak#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Tahiti United FC5 - 1
Solomon Kings FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Tahiti United FC0 - 4
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC2 - 2
Tahiti United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanuatu United FC
Solomon Kings FC3 - 2
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
Vanuatu United FC0 - 0
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC2 - 0
South Melbourne
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC2 - 0
Solomon Kings FC
Bula FC0 - 2
Vanuatu United FC
South Melbourne5 - 2
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC2 - 2
Tahiti United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tahiti United FC
#11#21#30#41#53#60#70
Vanuatu United FC
#10#20#30#41#57#60#70