OFC Pro League11:00 ngày 25/02/2026

Vanuatu United FC
2 - 0

Solomon Kings FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanuatu United FCChỉ sốSolomon Kings FC
13Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
76Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 225
60Chỉ số 2475
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanuatu United FC
Sơ đồ 4-1-4-111834151411621107
Đội hình xuất phát

M.Acton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Cardona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jason thomas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ramazani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Diho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Coulon#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Kathy Iamak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K. Kaltack#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O. Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.L.Ingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alex saniel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Alex saniel#22
Alex saniel#12

Alex saniel#9
Alex saniel#13
Alex saniel#2
Alex saniel#16
Alex saniel#23
Alex saniel#5
Solomon Kings FC
Sơ đồ 4-3-1-211428417271310199
Đội hình xuất phát
Phillip Mango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J. David#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
David Supa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Sam#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gordon Iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Keana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Higashide#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
BenFox#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Lofthouse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Junior fordney#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Leslie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Leslie#11
B.Leslie#12
B.Leslie#16
B.Leslie#21
B.Leslie#7
B.Leslie#26
B.Leslie#29
B.Leslie#23
B.Leslie#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vanuatu United FC
Bula FC0 - 2
Vanuatu United FC
South Melbourne5 - 2
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC2 - 2
Tahiti United FC
South Island United FC2 - 1
Vanuatu United FC
Auckland FC Reserves3 - 1
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC2 - 2
Bula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solomon Kings FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 3
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FC
Bula FC1 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FC
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanuatu United FC
#12#21#30#41#53#60#70
Solomon Kings FC
#10#20#30#41#55#60#70