OFC Pro League12:00 ngày 10/05/2026

Tahiti United FC
2 - 2

Hekari Souths United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tahiti United FCChỉ sốHekari Souths United FC
4Chỉ số 27
100Chỉ số 2397
2Chỉ số 32
90Chỉ số 2466
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tahiti United FC
Sơ đồ 4-2-2-219517281219131510
Đội hình xuất phát
Jackson Gardner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mauri Jean Teatere Heitaa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

J.Athale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
M.Papaura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

G.Haewegene#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Teaonui Raymond Tehau#14
Teaonui Raymond Tehau#20

Teaonui Raymond Tehau#16
Teaonui Raymond Tehau#3
Teaonui Raymond Tehau#6

Teaonui Raymond Tehau#21
Teaonui Raymond Tehau#22
Teaonui Raymond Tehau#7
Teaonui Raymond Tehau#4

Teaonui Raymond Tehau#11
Hekari Souths United FC
Sơ đồ 5-3-23019215223176121611
Đội hình xuất phát
C. Biasu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nelson Karaun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
N.Regy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Sakael#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lekima Lex Gonerau#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
K.Gabriel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

John alick#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Joseph Joe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
JuduhAsar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
LoganBiwa#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R. Naime#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R. Naime#14
R. Naime#24

R. Naime#3

R. Naime#9
R. Naime#10
R. Naime#20

R. Naime#4
R. Naime#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Solomon Kings FC2 - 1
Tahiti United FC
South Melbourne8 - 1
Tahiti United FC
Tahiti United FC1 - 0
Vanuatu United FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Tahiti United FC5 - 1
Solomon Kings FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC3 - 1
Hekari Souths United FC
South Melbourne1 - 2
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves2 - 0
Hekari Souths United FC
Bula FC1 - 0
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
Bula FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tahiti United FC
#12#21#30#42#54#60#70
Hekari Souths United FC
#12#21#30#42#57#60#70