OFC Pro League14:00 ngày 21/04/2026

South Melbourne
8 - 1

Tahiti United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South MelbourneChỉ sốTahiti United FC
2Chỉ số 226
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
71Chỉ số 2366
18Chỉ số 2418
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Melbourne
Sơ đồ 4-1-4-1115238317131921169
Đội hình xuất phát
J.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Burchmore#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Eliopoulos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Coveny#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Giannakopoulos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Lackay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Mesourouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Arran Cocks#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Swibel#24
J.Swibel#7
J.Swibel#88
J.Swibel#20
J.Swibel#2
J.Swibel#11

J.Swibel#30
J.Swibel#99
J.Swibel#27
J.Swibel#4
Tahiti United FC
Sơ đồ 3-4-1-216953211282191011
Đội hình xuất phát

Jackson Teave Teamotuaitau#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Kévin Thomas Barbe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Degrumelle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Mauri Jean Teatere Heitaa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Athale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Manuarii Paehau Manol Shan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Manuarii Paehau Manol Shan#20
Manuarii Paehau Manol Shan#14
Manuarii Paehau Manol Shan#17
Manuarii Paehau Manol Shan#13
Manuarii Paehau Manol Shan#4
Manuarii Paehau Manol Shan#7

Manuarii Paehau Manol Shan#15
Manuarii Paehau Manol Shan#1
Manuarii Paehau Manol Shan#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
South Melbourne0 - 3
Oakleigh Cannons
South Melbourne1 - 2
Hekari Souths United FC
South Melbourne2 - 0
Bula FC
Auckland FC Reserves3 - 2
South Melbourne
Preston Lions0 - 3
South Melbourne
Hampton East Brighton1 - 2
South Melbourne
South Melbourne4 - 2
Dandenong City SC
Dandenong Thunder3 - 0
South Melbourne
Solomon Kings FC1 - 1
South Melbourne
Vanuatu United FC2 - 0
South MelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Tahiti United FC1 - 0
Vanuatu United FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Tahiti United FC5 - 1
Solomon Kings FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Tahiti United FC0 - 4
Auckland FC ReservesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Melbourne
#18#26#30#41#53#60#70
Tahiti United FC
#11#20#30#41#55#60#70