OFC Pro League11:00 ngày 03/03/2026

Tahiti United FC
2 - 1

Hekari Souths United FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Tahiti United FC
Sơ đồ 4-3-2-1161993178612211015
Đội hình xuất phát

Jackson Teave Teamotuaitau#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Athale#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Kévin Thomas Barbe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
T.Bremond#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Degrumelle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Teaonui Raymond Tehau#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

G.Haewegene#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Haewegene#22
G.Haewegene#1
G.Haewegene#2
G.Haewegene#7
G.Haewegene#4
G.Haewegene#13

G.Haewegene#11
G.Haewegene#14
G.Haewegene#20
Hekari Souths United FC
Sơ đồ 4-4-21194251117610712
Đội hình xuất phát

D.tomare#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nelson Karaun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Joe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lekima Lex Gonerau#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sakael#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. Naime#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

John alick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Joseph Joe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Orobulu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R. Gunemba#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
JuduhAsar#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
JuduhAsar#24
JuduhAsar#20

JuduhAsar#3
JuduhAsar#30
JuduhAsar#21
JuduhAsar#16
JuduhAsar#15
JuduhAsar#14
JuduhAsar#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Tahiti United FC0 - 4
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC2 - 2
Tahiti United FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC1 - 2
South MelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
Bula FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC0 - 2
Auckland FC Reserves
Hekari Souths United FC0 - 5
South Melbourne
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FC
Auckland City2 - 0
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 0
AS Tiga SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tahiti United FC
#12#21#30#42#55#60#70
Hekari Souths United FC
#11#20#30#40#52#60#70