OFC Pro League14:00 ngày 07/05/2026

Vanuatu United FC
3 - 1

Hekari Souths United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanuatu United FCChỉ sốHekari Souths United FC
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 32
60Chỉ số 2451
5Chỉ số 213
6Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanuatu United FC
Sơ đồ 5-4-111123415101614217
Đội hình xuất phát

M.Acton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kathy Iamak#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
E.Rongara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jason thomas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Ramazani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Diho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
O.L.Ingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Coulon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Coulon#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
O. Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alex saniel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Alex saniel#23
Alex saniel#8
Alex saniel#5
Alex saniel#19
Alex saniel#17
Alex saniel#22
Alex saniel#13

Alex saniel#9
Alex saniel#20
Hekari Souths United FC
Sơ đồ 4-1-2-1-230342235151791411
Đội hình xuất phát
C. Biasu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G. Haro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Joe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lekima Lex Gonerau#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Gabriel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sakael#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Ritzoki Tamgol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

John alick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A. Kepo#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72
N.Eddie#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R. Naime#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R. Naime#16
R. Naime#24
R. Naime#10
R. Naime#12
R. Naime#20
R. Naime#21

R. Naime#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanuatu United FC
Tahiti United FC1 - 0
Vanuatu United FC
Solomon Kings FC3 - 2
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
Vanuatu United FC0 - 0
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC2 - 0
South Melbourne
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC2 - 0
Solomon Kings FC
Bula FC0 - 2
Vanuatu United FC
South Melbourne5 - 2
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Vanuatu United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hekari Souths United FC
South Melbourne1 - 2
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves2 - 0
Hekari Souths United FC
Bula FC1 - 0
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Vanuatu United FC1 - 3
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
Bula FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanuatu United FC
#13#21#30#40#56#60#70
Hekari Souths United FC
#11#21#30#42#55#60#70