OFC Pro League08:30 ngày 31/01/2026

Vanuatu United FC
2 - 2

Tahiti United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanuatu United FCChỉ sốTahiti United FC
1Chỉ số 31
2Chỉ số 214
1Chỉ số 80
0Chỉ số 220
6Chỉ số 245
10Chỉ số 236
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanuatu United FC
Sơ đồ 4-4-2115241451821678
Đội hình xuất phát

M.Acton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Diho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Rongara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ramazani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Coulon#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
kerry iawak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Cardona#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O. Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K. Kaltack#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alex saniel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Haruel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Haruel#12
R.Haruel#16
R.Haruel#23
R.Haruel#11
R.Haruel#10
R.Haruel#19
R.Haruel#17
R.Haruel#13

R.Haruel#9
Tahiti United FC
Sơ đồ 3-4-1-216953191282211510
Đội hình xuất phát

Jackson Teave Teamotuaitau#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Kévin Thomas Barbe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Athale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Mauri Jean Teatere Heitaa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Degrumelle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Haewegene#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Teaonui Raymond Tehau#6
Teaonui Raymond Tehau#20
Teaonui Raymond Tehau#14

Teaonui Raymond Tehau#11
Teaonui Raymond Tehau#17
Teaonui Raymond Tehau#13
Teaonui Raymond Tehau#4
Teaonui Raymond Tehau#7
Teaonui Raymond Tehau#1
Teaonui Raymond Tehau#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vanuatu United FC
South Island United FC2 - 1
Vanuatu United FC
Auckland FC Reserves3 - 1
Vanuatu United FC
Vanuatu United FC2 - 2
Bula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanuatu United FC
#12#21#30#41#56#60#70
Tahiti United FC
#12#21#30#41#53#60#70
South Melbourne
Solomon Kings FC
Hekari Souths United FC