OFC Pro League10:00 ngày 14/04/2026

South Island United FC
3 - 3

Tahiti United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South Island United FCChỉ sốTahiti United FC
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
37Chỉ số 2439
2Chỉ số 21
62Chỉ số 2360
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Island United FC
Sơ đồ 4-2-3-112541268107199
Đội hình xuất phát
S. van Dijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Partridge#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Rogerson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Riley Grover#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Rodwell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Manuel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R. McLeod#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

David Seung Ho Yoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Zeb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Feutz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Feutz#3
R.Feutz#17
R.Feutz#20
R.Feutz#22
R.Feutz#18
R.Feutz#24
R.Feutz#21

R.Feutz#14
R.Feutz#23

R.Feutz#11
Tahiti United FC
Sơ đồ 4-2-3-116122115271951789
Đội hình xuất phát

Jackson Teave Teamotuaitau#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

tevita waranaivalu#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Degrumelle#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Haewegene#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mauri Jean Teatere Heitaa#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.lacan#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Athale#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pothin Terry James Tein Poma#5 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Ruiz#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Roonui John Tehau#8 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Paama#9 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Paama#13
M.Paama#20

M.Paama#10
M.Paama#14

M.Paama#11
M.Paama#6
M.Paama#4
M.Paama#1
M.Paama#3
M.Paama#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
South Island United FC2 - 3
Bula FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Bula FC0 - 0
South Island United FC
South Melbourne4 - 1
South Island United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FC
South Island United FC3 - 3
South Melbourne
South Island United FC2 - 1
Vanuatu United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Tahiti United FC5 - 1
Solomon Kings FC
Hekari Souths United FC2 - 2
Tahiti United FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Tahiti United FC0 - 4
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC2 - 2
Tahiti United FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Island United FC
#13#21#30#42#52#60#70
Tahiti United FC
#13#20#30#42#51#60#70