Tanzanian Premier League20:10 ngày 02/04/2025

Tabora United FC
0 - 3

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốYoung Africans
1Chỉ số 32
48Chỉ số 2473
99Chỉ số 23110
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
6Chỉ số 229
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans1 - 3
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FC
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Tabora United FC1 - 1
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans3 - 1
Coastal Union
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 5
Young Africans
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 6
Young Africans
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Young Africans4 - 0
Kagera Sugar
FC Ongos0 - 1
Young Africans
Young Africans0 - 0
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#10#20#30#41#52#60#70
Young Africans
#13#21#30#42#54#60#70
Azam