CAF Champions League20:00 ngày 18/01/2025

Young Africans
0 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young AfricansChỉ sốMC Alger
14Chỉ số 21
3Chỉ số 211
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2423
15Chỉ số 222
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2352
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Africans
Sơ đồ 4-4-23915542325827242910
Đội hình xuất phát

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shomari#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Job#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Isaka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Musonda#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Yahya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Mzize#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Aziz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aziz#26
S.Aziz#18

S.Aziz#17

S.Aziz#30
S.Aziz#22
S.Aziz#12

S.Aziz#16

S.Aziz#3

S.Aziz#38
MC Alger
Sơ đồ 4-1-4-1120195176113821377
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benkhemassa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Meziani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bouras#38 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Messoussa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Soufiane bayazid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Soufiane bayazid#22

Soufiane bayazid#8
Soufiane bayazid#27
Soufiane bayazid#18

Soufiane bayazid#14
Soufiane bayazid#16

Soufiane bayazid#24

Soufiane bayazid#9
Soufiane bayazid#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger2 - 0
Young Africans
MC Alger4 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 1
TP Mazembe Englebert
Young Africans5 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Young Africans4 - 0
Tanzania Prisons
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
TP Mazembe Englebert1 - 1
Young Africans
MC Alger2 - 0
Young Africans
Namungo FC0 - 2
Young Africans
Young Africans0 - 2
Al-Hilal OmdurmanĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 0
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC Alger
MC Alger
NC Magra1 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
ASO Chlef
MC Alger0 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Young Africans
ES Setif0 - 0
MC Alger
TP Mazembe Englebert0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 3
CR BelouizdadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Africans
#10#20#30#40#514#60#70
MC Alger
#10#20#30#43#51#60#70
AS FAR Rabat
Mamelodi Sundowns
Raja Club Athletic
Maniema Union
Orlando Pirates
Al Ahly FC
Stade d Abidjan
Pyramids FC
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca
Djoliba