Tanzanian Premier League18:00 ngày 28/02/2025

Tabora United FC
1 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốDodoma Jiji FC
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 225
66Chỉ số 2483
2Chỉ số 31
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
107Chỉ số 23148
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC2 - 0
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FC
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Tabora United FC2 - 1
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Namungo FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Singida Black Stars2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kagera Sugar2 - 1
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#11#21#30#42#52#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#53#60#70
JKT Tanzania