Tanzanian Premier League18:00 ngày 14/02/2025

Tabora United FC
1 - 1

Ken Gold FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốKen Gold FC
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
46Chỉ số 2554
103Chỉ số 2386
71Chỉ số 2448
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Tabora United FC2 - 1
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Singida Black Stars
Young Africans1 - 3
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FC
Tabora United FC1 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FC
Simba Sports Club2 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 3
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Azam4 - 1
Ken Gold FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#11#20#30#41#55#60#70
Ken Gold FC
#11#21#31#43#55#60#70
JKT Tanzania