Tanzanian Premier League20:15 ngày 23/02/2025

Mashujaa FC
0 - 5

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốYoung Africans
36Chỉ số 2478
1Chỉ số 31
2Chỉ số 217
5Chỉ số 228
39Chỉ số 2561
94Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Young Africans
Young Africans2 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Kagera Sugar
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 6
Young Africans
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Young Africans4 - 0
Kagera Sugar
FC Ongos0 - 1
Young Africans
Young Africans0 - 0
MC Alger
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 1
TP Mazembe Englebert
Young Africans5 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#10#20#30#41#51#60#70
Young Africans
#15#21#30#41#55#60#70
Simba Sports Club
Azam