Tanzanian Premier League20:00 ngày 07/03/2025

Tabora United FC
1 - 2

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốJKT Tanzania
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 225
65Chỉ số 2466
0Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
110Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania4 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 4
JKT Tanzania
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FC
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Tabora United FC2 - 1
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Ken Gold FC
JKT Tanzania2 - 0
Kagera Sugar
Kinondoni MC0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Coastal Union2 - 1
JKT Tanzania
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#11#20#30#40#53#60#70
JKT Tanzania
#12#21#30#43#56#60#70