Tanzanian Premier League18:00 ngày 05/02/2025

Tabora United FC
2 - 1

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốNamungo FC
2Chỉ số 24
7Chỉ số 2212
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
96Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2471
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC1 - 2
Tabora United FC
Namungo FC3 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Tabora United FC2 - 1
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Singida Black Stars
Young Africans1 - 3
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FC
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania4 - 2
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Fountain Gate FC1 - 2
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC2 - 3
Namungo FC
Kagera Sugar1 - 1
Namungo FC
Namungo FC0 - 2
Young Africans
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Kinondoni MC1 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Pamba Jiji
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#12#21#30#42#52#60#70
Namungo FC
#11#21#30#40#54#60#70
Tanzania Prisons