Tanzanian Premier League23:50 ngày 11/02/2025

Kagera Sugar
1 - 2

Tabora United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagera SugarChỉ sốTabora United FC
6Chỉ số 22
13Chỉ số 226
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
149Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2439
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC1 - 0
Kagera Sugar
Tabora United FC0 - 3
Kagera Sugar
Kagera Sugar0 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagera Sugar
Singida Black Stars2 - 2
Kagera Sugar
Young Africans4 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar2 - 5
Simba Sports Club
Kagera Sugar1 - 1
Namungo FC
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania Prisons
Mashujaa FC1 - 1
Kagera Sugar
Azam1 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar2 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 0
Kagera Sugar
Pamba Jiji1 - 1
Kagera SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Tabora United FC2 - 1
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Singida Black Stars
Young Africans1 - 3
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FC
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania4 - 2
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagera Sugar
#11#20#30#40#56#60#70
Tabora United FC
#12#20#30#42#52#60#70
Singida Fountain Gate
Ken Gold FC