Tanzanian Premier League20:15 ngày 10/02/2025

JKT Tanzania
0 - 0

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốYoung Africans
0Chỉ số 210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
68Chỉ số 23108
37Chỉ số 2474
3Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Young Africans1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
Coastal Union2 - 1
JKT Tanzania
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 0
JKT Tanzania
Young Africans2 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Young Africans4 - 0
Kagera Sugar
FC Ongos0 - 1
Young Africans
Young Africans0 - 0
MC Alger
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 1
TP Mazembe Englebert
Young Africans5 - 0
Singida Fountain Gate
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Young Africans4 - 0
Tanzania Prisons
Young Africans3 - 2
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#10#20#30#43#52#60#70
Young Africans
#10#20#30#41#54#60#70
Singida Black Stars
Tabora United FC
Kinondoni MC