Tanzanian Premier League18:00 ngày 21/02/2025

Tanzania Prisons
1 - 1

Tabora United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốTabora United FC
7Chỉ số 220
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
104Chỉ số 2396
0Chỉ số 30
100Chỉ số 2481
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 1
Tabora United FC
Tabora United FC3 - 1
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Young Africans4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black Stars
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union2 - 1
Tanzania Prisons
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Tabora United FC1 - 1
Coastal Union
Tabora United FC2 - 1
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 2
Singida Black Stars
Young Africans1 - 3
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#11#20#30#40#54#60#70
Tabora United FC
#11#20#30#40#50#60#70