Tanzanian Premier League20:00 ngày 18/02/2025

Kinondoni MC
0 - 2

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốJKT Tanzania
0Chỉ số 213
1Chỉ số 40
2Chỉ số 226
49Chỉ số 24114
1Chỉ số 25
94Chỉ số 23146
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania0 - 0
Kinondoni MC
JKT Tanzania1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
JKT Tanzania
Kinondoni MC5 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 0
Kinondoni MC
JKT Tanzania0 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 6
Young Africans
Kinondoni MC2 - 0
Singida Black Stars
Azam2 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Simba Sports Club4 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 0
Young Africans
Coastal Union2 - 1
JKT Tanzania
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania Prisons
Simba Sports Club1 - 0
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#10#20#31#40#51#60#70
JKT Tanzania
#12#21#30#41#55#60#70
Kagera Sugar
Ken Gold FC