Tanzanian Premier League20:00 ngày 22/02/2025

Ken Gold FC
1 - 1

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ken Gold FCChỉ sốKinondoni MC
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
112Chỉ số 2396
108Chỉ số 2473
6Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 0
Kagera Sugar
Tabora United FC1 - 1
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Young Africans6 - 1
Ken Gold FC
Singida Black Stars2 - 1
Ken Gold FC
Simba Sports Club2 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC2 - 3
Namungo FC
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FC
Ken Gold FC1 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 0
Ken Gold FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
JKT Tanzania
Kinondoni MC1 - 6
Young Africans
Kinondoni MC2 - 0
Singida Black Stars
Azam2 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Simba Sports Club4 - 0
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ken Gold FC
#11#20#30#41#56#60#70
Kinondoni MC
#11#21#30#42#53#60#70