Tanzanian Premier League20:00 ngày 06/03/2025

Kinondoni MC
1 - 2

Singida Fountain Gate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốSingida Fountain Gate
0Chỉ số 40
120Chỉ số 23105
1Chỉ số 80
8Chỉ số 28
2Chỉ số 215
60Chỉ số 2460
0Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 229
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kagera Sugar0 - 0
Kinondoni MC
Ken Gold FC1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
JKT Tanzania
Kinondoni MC1 - 6
Young Africans
Kinondoni MC2 - 0
Singida Black Stars
Azam2 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Kagera Sugar3 - 0
Singida Fountain Gate
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Azam2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate3 - 2
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#11#21#30#40#58#60#70
Singida Fountain Gate
#12#20#30#43#58#60#70