Australia A-League15:35 ngày 25/10/2025

Sydney FC
2 - 0

Central Coast Mariners
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốCentral Coast Mariners
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
15Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
52Chỉ số 2445
0Chỉ số 32
106Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 4-4-21223325161036243597
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Quispe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Quispe#4

P.Quispe#1

P.Quispe#8

P.Quispe#41

P.Quispe#20

P.Quispe#11

P.Quispe#13
Central Coast Mariners
Sơ đồ 4-4-2301526351116837109
Đội hình xuất phát

A.Redmayne#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Roux#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tapp#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Paull#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Mauragis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ngor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Steele#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.McCalmont#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Brandtman#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.DiPizio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Edmondson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Edmondson#21

R.Edmondson#7

R.Edmondson#14

R.Edmondson#40

R.Edmondson#41

R.Edmondson#22

R.Edmondson#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC4 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 1
Sydney FC
Central Coast Mariners0 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Central Coast Mariners
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Central Coast Mariners
Sydney FC3 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 1
Sydney FC
Sydney FC3 - 3
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney United 58 FC0 - 2
Sydney FC
Western United FC0 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Wrexham
Melbourne City5 - 1
Sydney FC
Western United FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Newcastle Jets
Sydney FC1 - 0
Lion City Sailors
Sydney FC2 - 2
Auckland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Central Coast Mariners3 - 2
Newcastle Jets
Brisbane Roar2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 2
Perth Glory
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FC
Newcastle Jets6 - 0
Central Coast Mariners
Melbourne City1 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners3 - 1
Perth Glory
Auckland FC2 - 2
Central Coast Mariners
Melbourne Victory3 - 0
Central Coast MarinersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#12#20#30#40#55#60#70
Central Coast Mariners
#10#20#30#42#54#60#70
Wellington Phoenix
Western Sydney Wanderers FC