Australia A-League14:00 ngày 27/04/2025

Western United FC
1 - 0

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Western United FCChỉ sốSydney FC
11Chỉ số 2211
47Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 213
4Chỉ số 27
83Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Western United FC
Sơ đồ 4-4-233643017102332772419
Đội hình xuất phát

M.Sutton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Imai#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Donachie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dylan·Leonard#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Grimaldi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bozinovski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Danzaki#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ruhs#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Botic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Botic#20

N.Botic#44

N.Botic#5

N.Botic#7

N.Botic#29

N.Botic#37

N.Botic#70
Sydney FC
Sơ đồ 5-4-112234116410252417711
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Lolley#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Kucharski#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Kamijo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Costa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Costa#42

D.Costa#37

D.Costa#29
D.Costa#36

D.Costa#8

D.Costa#20

D.Costa#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC3 - 4
Western United FC
Western United FC2 - 2
Sydney FC
Sydney FC4 - 2
Western United FC
Sydney FC3 - 0
Western United FC
Sydney FC3 - 3
Western United FC
Western United FC1 - 0
Sydney FC
Western United FC1 - 3
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Western United FC
Western United FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Western United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western United FC
Brisbane Roar2 - 1
Western United FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 0
Western United FC
Western United FC3 - 1
Perth Glory
Newcastle Jets2 - 6
Western United FC
Western United FC4 - 1
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners1 - 3
Western United FC
Western United FC3 - 0
Adelaide United
Western United FC0 - 2
Auckland FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Western United FC2 - 2
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Newcastle Jets
Sydney FC1 - 0
Lion City Sailors
Sydney FC2 - 2
Auckland FC
Lion City Sailors2 - 0
Sydney FC
Adelaide United2 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 3
Melbourne City
Sydney FC1 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC3 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Western United FC
#11#21#30#43#54#60#70
Sydney FC
#10#20#30#43#57#60#70
Melbourne Victory