Australia A-League15:35 ngày 01/03/2025

Macarthur FC
0 - 2

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốSydney FC
36Chỉ số 2444
5Chỉ số 2216
42Chỉ số 2558
113Chỉ số 23123
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
1Chỉ số 2110
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 3-4-2-11263913202622449728
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Boli#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Vujica#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Adamson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Jakoliš#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ikonomidis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.D.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#27

H.Sawyer#8

H.Sawyer#40

H.Sawyer#5

H.Sawyer#95

H.Sawyer#11

H.Sawyer#33
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-11216235415241017119
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Kamijo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Klimala#8

P.Klimala#25

P.Klimala#37

P.Klimala#6

P.Klimala#1

P.Klimala#7

P.Klimala#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC1 - 2
Macarthur FC
Sydney FC4 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 2
Macarthur FC
Sydney FC0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Sydney FC0 - 0
Macarthur FC
Sydney FC0 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Auckland FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide United
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Perth Glory0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Perth Glory0 - 0
Sydney FC
True Bangkok United2 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
True Bangkok United
Sydney FC3 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC4 - 1
Adelaide United
Melbourne Victory2 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Sydney FC4 - 1
Central Coast Mariners
Sydney FC3 - 0
Perth GloryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#10#20#30#43#53#60#70
Sydney FC
#12#20#30#41#56#60#70