Australia A-League12:00 ngày 20/04/2025

Sydney FC
3 - 2

Newcastle Jets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốNewcastle Jets
6Chỉ số 214
121Chỉ số 2388
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
18Chỉ số 228
39Chỉ số 2424
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 3-5-21241164237178101125
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Grant#23 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ouahim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Costa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kucharski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kucharski#31

J.Kucharski#6

J.Kucharski#37

J.Kucharski#24

J.Kucharski#20

J.Kucharski#1

J.Kucharski#42
Newcastle Jets
Sơ đồ 3-4-2-11391715182019237139
Đội hình xuất phát

R.Scott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Aquilina#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Grozos#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Susnjar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Mizunuma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.M'Mombwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Timmins#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Wilmering#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Adams#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Taylor#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Rose#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rose#10

L.Rose#37

L.Rose#4

L.Rose#22

L.Rose#14

L.Rose#21

L.Rose#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newcastle Jets2 - 2
Sydney FC
Newcastle Jets3 - 1
Sydney FC
Sydney FC4 - 0
Newcastle Jets
Sydney FC2 - 0
Newcastle Jets
Newcastle Jets0 - 2
Sydney FC
Newcastle Jets2 - 0
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Newcastle Jets
Sydney FC1 - 2
Newcastle JetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC1 - 0
Lion City Sailors
Sydney FC2 - 2
Auckland FC
Lion City Sailors2 - 0
Sydney FC
Adelaide United2 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 3
Melbourne City
Sydney FC1 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC3 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Perth Glory0 - 0
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newcastle Jets
Newcastle Jets6 - 0
Central Coast Mariners
Newcastle Jets1 - 2
Wellington Phoenix
Macarthur FC3 - 3
Newcastle Jets
Newcastle Jets2 - 6
Western United FC
Melbourne City0 - 1
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 1
Auckland FC
Newcastle Jets3 - 1
Brisbane Roar
Adelaide United1 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets3 - 0
Melbourne Victory
Central Coast Mariners2 - 2
Newcastle JetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#13#21#30#41#55#60#70
Newcastle Jets
#12#22#30#42#54#60#70
Western Sydney Wanderers FC