Australia A-League14:00 ngày 03/05/2025

Melbourne City
5 - 1

Sydney FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne City
Sơ đồ 4-1-4-13313222716191021302317
Đội hình xuất phát

P.Beach#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Atkinson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ferreyra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Trewin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Behich#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Z.Schreiber#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Cohen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lopane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kuen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Tilio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Caputo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Caputo#41

M.Caputo#39

M.Caputo#7

M.Caputo#35

M.Caputo#18

M.Caputo#47

M.Caputo#2
Sydney FC
Sơ đồ 5-4-11223411641072417811
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Lolley#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Kamijo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ouahim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Costa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Costa#9

D.Costa#6

D.Costa#25

D.Costa#20

D.Costa#1

D.Costa#42

D.Costa#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC2 - 3
Melbourne City
Sydney FC1 - 1
Melbourne City
Melbourne City2 - 0
Sydney FC
Melbourne City1 - 2
Sydney FC
Melbourne City4 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Melbourne City
Melbourne City3 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Melbourne City
Melbourne City4 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne City
Melbourne City0 - 0
Adelaide United
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Melbourne City
Melbourne City3 - 2
Brisbane Roar
Melbourne City1 - 0
Central Coast Mariners
Sydney FC2 - 3
Melbourne City
Melbourne City0 - 1
Newcastle Jets
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Wellington Phoenix0 - 1
Melbourne City
Melbourne Victory2 - 2
Melbourne City
Melbourne City1 - 0
Perth GloryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Western United FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Newcastle Jets
Sydney FC1 - 0
Lion City Sailors
Sydney FC2 - 2
Auckland FC
Lion City Sailors2 - 0
Sydney FC
Adelaide United2 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 3
Melbourne City
Sydney FC1 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC3 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne City
#15#23#30#40#54#60#70
Sydney FC
#11#20#30#44#53#60#70