English Football League Two18:30 ngày 04/10/2025

Newport County
0 - 1

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốSwindon Town
4Chỉ số 35
95Chỉ số 2390
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
38Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 5-3-212215541744214924
Đội hình xuất phát

N.Tzanev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ogunneye#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Davies#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Braybroke#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Evans#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

whitmore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Opoku#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Opoku#32

N.Opoku#11

N.Opoku#7

N.Opoku#23

N.Opoku#21
N.Opoku#12

N.Opoku#28
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-1122178197182694428
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jamie·Knight Lebel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Tafazolli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Munroe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Glatzel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

.Oldaker#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Palmer#21

O.Palmer#5

O.Palmer#31

O.Palmer#14

O.Palmer#20

O.Palmer#12

O.Palmer#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County1 - 2
Swindon Town
Swindon Town4 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Newport County
Swindon Town0 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Newport County
Newport County2 - 0
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Chesterfield4 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Arsenal U21
Newport County1 - 3
Gillingham
Tranmere Rovers1 - 1
Newport County
Newport County2 - 3
Bristol Rovers
Cambridge United2 - 0
Newport County
Newport County1 - 2
Milton Keynes Dons
Newport County0 - 1
Salford City
Grimsby Town2 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Bromley
Salford City3 - 2
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Harrogate Town
Barrow1 - 3
Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Reading
Crewe Alexandra0 - 3
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Shrewsbury Town
Swindon Town0 - 2
Barnet
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Cardiff City2 - 1
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#10#20#30#44#55#60#70
Swindon Town
#11#21#30#45#56#60#70
Walsall
Notts County
Fleetwood Town
Colchester United
Accrington Stanley
Crawley Town
Cheltenham Town