English Football League Two22:00 ngày 13/12/2025

Newport County
0 - 2

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốFleetwood Town
2Chỉ số 216
44Chỉ số 2447
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
3Chỉ số 24
86Chỉ số 2397
2Chỉ số 32
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-1282155344112119724
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Braybroke#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Garner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Opoku#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Opoku#14

N.Opoku#1
N.Opoku#12

N.Opoku#8

N.Opoku#20

N.Opoku#17

N.Opoku#6
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-4-1-2134453216681410177
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mullarkey#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kayden Hughes#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Graydon#35

R.Graydon#9

R.Graydon#19

R.Graydon#15

R.Graydon#23

R.Graydon#3

R.Graydon#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town2 - 0
Newport County
Newport County0 - 0
Fleetwood Town
Newport County0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 4
Newport County
Newport County1 - 3
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Boreham Wood3 - 0
Newport County
Newport County2 - 2
Barrow
Oldham Athletic3 - 0
Newport County
Shrewsbury Town1 - 0
Newport County
Newport County0 - 1
Exeter City
Newport County2 - 4
Walsall
Newport County1 - 1
Gillingham
Harrogate Town0 - 3
Newport County
Newport County0 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Salford City
Fleetwood Town2 - 2
Luton Town
Tranmere Rovers0 - 3
Fleetwood Town
Milton Keynes Dons2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 1
Shrewsbury Town
Fleetwood Town1 - 1
Swindon Town
Port Vale3 - 3
Fleetwood Town
Crawley Town2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Barnet
Fleetwood Town2 - 1
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#10#20#31#42#53#60#70
Fleetwood Town
#12#22#30#42#54#60#70
Notts County
Bromley
Chesterfield
Grimsby Town
Cambridge United
Colchester United
Bristol Rovers