English Football League Two22:00 ngày 01/01/2026

Bromley
2 - 1

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốNewport County
6Chỉ số 23
48Chỉ số 2450
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
98Chỉ số 2396
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 4-1-4-11265630418720119
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ifill#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cameron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#3

M.Cheek#16

M.Cheek#31

M.Cheek#14

M.Cheek#12

M.Cheek#22

M.Cheek#8
Newport County
Sơ đồ 3-5-2281545221611397
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.Evans#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Driscoll-Glennon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamwa#20

B.Kamwa#24

B.Kamwa#18

B.Kamwa#1

B.Kamwa#32

B.Kamwa#14
B.Kamwa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County1 - 1
Bromley
Bromley5 - 2
Newport County
Bromley2 - 3
Newport County
Newport County2 - 0
Bromley
Bromley2 - 1
Newport County
Newport County3 - 0
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Crawley Town1 - 3
Bromley
Bristol Rovers2 - 3
Bromley
Bromley2 - 0
Grimsby Town
Accrington Stanley0 - 1
Bromley
Bromley3 - 1
Crawley Town
Walsall3 - 1
Bromley
Bromley2 - 0
Salford City
Bromley2 - 1
Barrow
Bromley1 - 2
AFC Wimbledon
Colchester United0 - 2
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Newport County0 - 0
Barnet
Colchester United4 - 1
Newport County
Newport County0 - 2
Fleetwood Town
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Boreham Wood3 - 0
Newport County
Newport County2 - 2
Barrow
Oldham Athletic3 - 0
Newport County
Shrewsbury Town1 - 0
Newport County
Newport County0 - 1
Exeter CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#12#21#30#42#56#60#70
Newport County
#11#20#30#41#53#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Notts County
Chesterfield
Gillingham
Cambridge United
Tranmere Rovers
Harrogate Town
Cheltenham Town