English Football League Two02:45 ngày 25/01/2025

Newport County
1 - 2

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốSwindon Town
49Chỉ số 2349
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 228
3Chỉ số 27
3Chỉ số 214
53Chỉ số 2547
43Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-1126542817194414725
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Davies#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Evans#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ajiboye#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

whitmore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hudlin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hudlin#10

K.Hudlin#11

K.Hudlin#9

K.Hudlin#8

K.Hudlin#21
K.Hudlin#12

K.Hudlin#36
Swindon Town
Sơ đồ 4-3-2-11254278186231710
Đội hình xuất phát

J.Bycroft#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sobowale#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Delaney#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Cox#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

N.Ofoborh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Drinan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

T.Nichols#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

H.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Smith#9

H.Smith#7

H.Smith#21
H.Smith#25

H.Smith#12

H.Smith#16

H.Smith#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town4 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Newport County
Swindon Town0 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Newport County
Newport County2 - 0
Swindon Town
Swindon Town0 - 2
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Port Vale3 - 2
Newport County
Newport County1 - 2
AFC Wimbledon
Walsall2 - 0
Newport County
Bromley5 - 2
Newport County
Newport County6 - 3
Milton Keynes Dons
Colchester United0 - 0
Newport County
AFC Wimbledon2 - 2
Newport County
Notts County0 - 0
Newport County
Newport County0 - 0
Grimsby Town
Reading3 - 0
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Barrow
Swindon Town1 - 2
Birmingham City
Swindon Town0 - 0
Crewe Alexandra
Notts County2 - 0
Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Colchester United
Bromley1 - 1
Swindon Town
AFC Wimbledon1 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Grimsby Town
Bradford City1 - 0
Swindon Town
Wycombe Wanderers1 - 2
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#11#21#30#43#53#60#70
Swindon Town
#12#21#30#41#57#60#70
Doncaster Rovers
Chesterfield
Salford City
Fleetwood Town
Cheltenham Town
Gillingham
Harrogate Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Carlisle United
Morecambe