English Football League Two19:30 ngày 31/01/2026

Bristol Rovers
3 - 0

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol RoversChỉ sốNewport County
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2434
4Chỉ số 223
41Chỉ số 2559
74Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
7Chỉ số 210
1Chỉ số 32
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-2-3-1131726531567101929
Đội hình xuất phát

B.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Balmer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Harbottle#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Sparkes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.D.Havilland#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Forde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Akhamrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Harrison#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#14

F.Cavegn#11

F.Cavegn#1

F.Cavegn#2

F.Cavegn#35

F.Cavegn#20

F.Cavegn#22
Newport County
Sơ đồ 5-4-1281815234321106716
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shephard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Delaney#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Biggins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

James Crole#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

James Crole#19

James Crole#17

James Crole#2
James Crole#12

James Crole#13

James Crole#20

James Crole#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County2 - 3
Bristol Rovers
Newport County0 - 1
Bristol Rovers
Newport County1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 3
Newport County
Newport County1 - 4
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 4
Newport County
Bristol Rovers3 - 1
Newport County
Newport County1 - 0
Bristol Rovers
Newport County2 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Milton Keynes Dons1 - 0
Bristol Rovers
Salford City1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 1
Colchester United
Bristol Rovers3 - 4
Plymouth Argyle
Shrewsbury Town0 - 3
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 2
Barnet
Bristol Rovers2 - 3
Bromley
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 3
Swindon Town
Barnet4 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County1 - 4
Accrington Stanley
Newport County2 - 1
Chesterfield
Gillingham3 - 2
Newport County
Bromley2 - 1
Newport County
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Newport County0 - 0
Barnet
Colchester United4 - 1
Newport County
Newport County0 - 2
Fleetwood Town
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Boreham Wood3 - 0
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol Rovers
#13#22#30#41#57#60#70
Newport County
#10#20#30#42#53#60#70
Walsall
Notts County
Grimsby Town
Cambridge United
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Barrow
Crawley Town
Harrogate Town
Cheltenham Town