Austrian 2.Liga23:00 ngày 02/05/2025

SV Stripfing
1 - 2

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV StripfingChỉ sốFAC WIEN
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
66Chỉ số 2439
9Chỉ số 25
105Chỉ số 2369
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Stripfing
Sơ đồ 3-4-3333915330662782197
Đội hình xuất phát

Kilian·Kretschmer#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Vorsager#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ramsebner#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Meisl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ewemade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Maybach#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kerschbaumer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Davies#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pecirep#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Saljic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Djuricin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djuricin#29

M.Djuricin#20
M.Djuricin#13

M.Djuricin#19

M.Djuricin#23
M.Djuricin#5

M.Djuricin#18
FAC WIEN
Sơ đồ 4-3-313453191361810227
Đội hình xuất phát

J.Odehnal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Taieb#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Puchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Spasić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Krohn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Schmid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Schmid#4

A.Schmid#28

A.Schmid#17

A.Schmid#37

A.Schmid#8

A.Schmid#47

A.Schmid#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN0 - 0
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 2
FAC WIEN
SV Stripfing2 - 2
FAC WIEN
SV Stripfing2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 0
FAC WIEN
SV Stripfing3 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
SV StripfingĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Stripfing
ASK Voitsberg1 - 1
SV Stripfing
Admira Wacker2 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SK Sturm Graz II
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
First Vienna FC 18943 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SR Donaufeld Wien1 - 2
SV StripfingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SK Rapid II
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
SV Ried2 - 0
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Stripfing
#11#20#30#40#59#60#70
FAC WIEN
#12#21#30#40#55#60#70
Kapfenberg SV 1919