Austrian 2.Liga23:00 ngày 26/09/2025

FC Liefering
0 - 0

SV Stripfing
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốSV Stripfing
7Chỉ số 223
125Chỉ số 2384
74Chỉ số 2428
4Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-3-3419231121253839434748
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Verhounig#9 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Brandtner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Adejenughure#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Lukic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Riquelme#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Moser#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Mendes#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Aguilar#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Hussauf#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Žiković#48 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Žiković#14

R.Žiković#7

R.Žiković#3

R.Žiković#16

R.Žiković#1
R.Žiković#18

R.Žiković#6
SV Stripfing
Sơ đồ 4-3-31141827373947581021
Đội hình xuất phát

E.Scherf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Stöckl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kerschbaumer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Koblar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Vorsager#39 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Kreiker#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Muller#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Sahin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Knasmüllner#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Pecirep#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pecirep#13
D.Pecirep#6

D.Pecirep#23

D.Pecirep#20

D.Pecirep#7

D.Pecirep#66

D.Pecirep#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Stripfing2 - 1
FC Liefering
FC Liefering2 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing1 - 2
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
SV StripfingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 2
SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18940 - 0
FC Liefering
FC Liefering2 - 2
SK Sturm Graz II
SK Rapid II1 - 1
FC Liefering
FC Liefering0 - 4
SC Austria Lustenau
FC Liefering2 - 0
Feyenoord
FC Liefering2 - 3
Unterhaching
FC Liefering1 - 0
SV Wals-GrunauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Stripfing
SV Stripfing3 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
SKN St.Polten3 - 1
SV Stripfing
Traiskirchen1 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN1 - 3
SV Stripfing
SC Austria Lustenau3 - 3
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Sturm Graz II4 - 4
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 2
First Vienna FC 1894
SC Retz0 - 5
SV StripfingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#10#20#30#42#54#60#70
SV Stripfing
#10#20#30#41#53#60#70
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten
Young Violets Austria Wien