Austrian 2.Liga15:30 ngày 14/09/2025

FC Liefering
3 - 2

SV Austria Salzburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốSV Austria Salzburg
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2436
5Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2393
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-1-2-1-24137484236253821119
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Trummer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Žiković#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Schuster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Brandtner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Striednig#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Riquelme#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Moser#38 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

O.Adejenughure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Verhounig#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Verhounig#39

P.Verhounig#16

P.Verhounig#47

P.Verhounig#3

P.Verhounig#7

P.Verhounig#1

P.Verhounig#14
SV Austria Salzburg
Sơ đồ 3-4-2-196245537128774711145
Đội hình xuất phát

S.NeslerTaubl#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Aigner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Meisl#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Marušić#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.sandmayr#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Cosgun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Bijelic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kahrimanovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Gebauer#71 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Lipczinski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Bares#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bares#7

D.Bares#1

D.Bares#9

D.Bares#13

D.Bares#10

D.Bares#5

D.Bares#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Austria Salzburg0 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 2
FC Liefering
FC Liefering5 - 3
SV Austria Salzburg
FC Liefering1 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 1
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18940 - 0
FC Liefering
FC Liefering2 - 2
SK Sturm Graz II
SK Rapid II1 - 1
FC Liefering
FC Liefering0 - 4
SC Austria Lustenau
FC Liefering2 - 0
Feyenoord
FC Liefering2 - 3
Unterhaching
FC Liefering1 - 0
SV Wals-Grunau
SV Ried4 - 2
FC Liefering
FC Liefering7 - 0
Union GurtenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FAC WIEN1 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg4 - 2
SK Rapid II
First Vienna FC 18943 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
SK Austria Klagenfurt
Askoe Oedt1 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
Borussia Dortmund II
Wacker Burghausen4 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 3
Puskas Akademia FC
SV Austria Salzburg5 - 0
VocklamarktĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#13#21#30#44#53#60#70
SV Austria Salzburg
#12#22#30#43#53#60#70
SKN St.Polten
Admira Wacker
Young Violets Austria Wien
Kapfenberg SV 1919
FC HOGO Hertha Wels
SV Stripfing