Austrian 2.Liga00:45 ngày 27/09/2025

Schwarz-Weiss Bregenz
0 - 0

SV Austria Salzburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schwarz-Weiss BregenzChỉ sốSV Austria Salzburg
3Chỉ số 34
104Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 229
58Chỉ số 2471
1Chỉ số 40
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Schwarz-Weiss Bregenz
Sơ đồ 4-3-3110865171311302419
Đội hình xuất phát

Kilian·Kretschmer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tartarotti#10 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Nussbaumer#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Schriebl#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Marceta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Marte#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Stöber#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Luchinger#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Bangura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zaizen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Cotter#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cotter#37

Y.Cotter#27

Y.Cotter#4

Y.Cotter#18

Y.Cotter#9

Y.Cotter#21

Y.Cotter#29
SV Austria Salzburg
Sơ đồ 4-3-396581112243745557177
Đội hình xuất phát

S.NeslerTaubl#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Theiner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cosgun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lipczinski#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.sandmayr#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Aigner#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Marušić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Bares#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Meisl#55 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

C.Gebauer#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bijelic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Bijelic#18

D.Bijelic#23

D.Bijelic#7
D.Bijelic#21

D.Bijelic#80

D.Bijelic#9

D.Bijelic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Austria Salzburg6 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 3
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg7 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz4 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz5 - 1
SV Austria SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing3 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
Admira Wacker2 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 2
FC Liefering
SC Mannsdorf0 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
FAC WIEN
SKN St.Polten4 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
SK Rapid II
Vocklamarkt0 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz3 - 2
VfB HohenemsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
SKN St.Polten
FC Liefering3 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FAC WIEN1 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg4 - 2
SK Rapid II
First Vienna FC 18943 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
SK Austria Klagenfurt
Askoe Oedt1 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
Borussia Dortmund II
Wacker Burghausen4 - 0
SV Austria SalzburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schwarz-Weiss Bregenz
#10#20#31#43#53#60#70
SV Austria Salzburg
#10#20#30#44#53#60#70
SC Austria Lustenau
Young Violets Austria Wien
Kapfenberg SV 1919
FC HOGO Hertha Wels
SK Sturm Graz II