South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 24/05/2025

Supersport United
0 - 2

Richards Bay
Lineup
Đội hình trận đấu
Supersport United
Sơ đồ 3-5-21433328182419277
Đội hình xuất phát
T.Mbanjwa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sanoka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Hlatshwayo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Siyabonga Ndebele#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Mobbie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Ndlovu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Poggenpoel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Lakay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Rapoo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.S.Basomboli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Grobler#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Grobler#15

B.Grobler#11

B.Grobler#25
B.Grobler#29

B.Grobler#20

B.Grobler#35

B.Grobler#36

B.Grobler#38

B.Grobler#32
Richards Bay
Sơ đồ 4-1-3-216225724737332117359
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fezile·Gcaba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sbani Khumalo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Sbangani Zulu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Wandile Ngema#33 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
L.Mhlongo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
T.Ndelu#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Mbuthuma#49
Y.Mbuthuma#46
Y.Mbuthuma#27

Y.Mbuthuma#23
Y.Mbuthuma#8
Y.Mbuthuma#13
Y.Mbuthuma#3

Y.Mbuthuma#1
Y.Mbuthuma#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Richards Bay0 - 1
Supersport United
Richards Bay1 - 3
Supersport United
Richards Bay3 - 1
Supersport United
Supersport United2 - 0
Richards Bay
Supersport United1 - 1
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Supersport United
Supersport United0 - 1
Orlando Pirates
Stellenbosch FC2 - 1
Supersport United
Supersport United2 - 0
Chippa United
Polokwane City FC1 - 1
Supersport United
Marumo Gallants FC1 - 1
Supersport United
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
TS Galaxy3 - 1
Supersport United
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Supersport United0 - 0
AmaZulu
Magesi1 - 0
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Richards Bay0 - 0
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy0 - 1
Richards Bay
Mamelodi Sundowns3 - 0
Richards Bay
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Magesi1 - 0
Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Richards Bay0 - 0
Chippa UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Supersport United
#10#20#30#40#55#60#70
Richards Bay
#12#21#30#41#53#60#70
Bloemfontein Celtic