South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 17/05/2025

Richards Bay
0 - 0

Lamontville Golden Arrows
Thống kê
Thống kê trận đấu
Richards BayChỉ sốLamontville Golden Arrows
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
82Chỉ số 2385
36Chỉ số 2456
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Richards Bay
Sơ đồ 4-1-4-1162257247371730213327
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fezile·Gcaba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sbani Khumalo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Sbangani Zulu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Thikazi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Mhlongo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Wandile Ngema#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ntlonelo Bomelo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ntlonelo Bomelo#1

Ntlonelo Bomelo#5
Ntlonelo Bomelo#3
Ntlonelo Bomelo#35

Ntlonelo Bomelo#45

Ntlonelo Bomelo#23

Ntlonelo Bomelo#29

Ntlonelo Bomelo#9

Ntlonelo Bomelo#20
Lamontville Golden Arrows
Sơ đồ 4-3-3342853930412411381437
Đội hình xuất phát

E.Maova#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Matlaba#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Shitolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Ayanda Jiyane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cele#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nhlanhla Zwane#41 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Dlamini#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Sibiya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S. Mthanti#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.VanRooi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Mchunu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mchunu#1

B.Mchunu#16

B.Mchunu#26

B.Mchunu#23

B.Mchunu#50

B.Mchunu#25

B.Mchunu#17

B.Mchunu#33
B.Mchunu#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamontville Golden Arrows0 - 1
Richards Bay
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Richards Bay
Richards Bay1 - 2
Lamontville Golden Arrows
Richards Bay0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 2
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
TS Galaxy0 - 1
Richards Bay
Mamelodi Sundowns3 - 0
Richards Bay
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Magesi1 - 0
Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC1 - 1
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamontville Golden Arrows
Orlando Pirates3 - 0
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Orlando Pirates
Lamontville Golden Arrows0 - 3
Stellenbosch FC
Lamontville Golden Arrows0 - 1
AmaZulu
Marumo Gallants FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Chippa United
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Magesi1 - 0
Lamontville Golden Arrows
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Richards Bay
#10#20#30#40#52#60#70
Lamontville Golden Arrows
#10#20#30#40#54#60#70
Supersport United
Bloemfontein Celtic