Azerbaijan Premier League17:30 ngày 09/02/2025

Shamakhi FK
1 - 0

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốSumgayit FK
4Chỉ số 227
48Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
4Chỉ số 213
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2394
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
Sơ đồ 4-2-3-1182663332324931769
Đội hình xuất phát

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bakić#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Msanga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

adilkhanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Maharramli#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Rustamli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Pusi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Pusi#14

B.Pusi#85

B.Pusi#60

B.Pusi#18

B.Pusi#12

B.Pusi#19
B.Pusi#89

B.Pusi#62

B.Pusi#30

B.Pusi#23

B.Pusi#5
Sumgayit FK
Sơ đồ 4-2-3-1120760177714811195
Đội hình xuất phát
mehdi cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.suleymali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Muradov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.mossi#60 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jaloliddinov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Badalov#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Yansane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
d.alan#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.alan#2

d.alan#30
d.alan#75

d.alan#95

d.alan#12

d.alan#36
d.alan#41

d.alan#94
d.alan#29
d.alan#66
d.alan#21

d.alan#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
Shamakhi FK0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK4 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FK
Sumgayit FK2 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 2
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 2
Zira FK
Qarabag3 - 2
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz3 - 2
Shamakhi FK
Zira FK3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FC
FK Kapaz Ganca0 - 0
Sumgayit FK
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
Sumgayit FK1 - 1
FK MOIK Baku
Zira FK4 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#11#20#30#42#53#60#70
Sumgayit FK
#10#20#30#40#56#60#70